Du học Châu âu
Tổng quan du học châu Âu
Du học châu Âu đang trở thành lựa chọn phổ biến của nhiều học sinh, sinh viên quốc tế nhờ sự kết hợp giữa chất lượng giáo dục cao, chi phí hợp lý và chính sách học tập linh hoạt. Châu Âu sở hữu hệ thống giáo dục lâu đời với hàng nghìn trường đại học uy tín, trong đó nhiều trường nằm trong các bảng xếp hạng quốc tế. Bằng cấp tại châu Âu được công nhận rộng rãi, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên học lên cao hoặc làm việc tại nhiều quốc gia sau tốt nghiệp.
Một điểm nổi bật của du học châu Âu là sự đa dạng về quốc gia và chương trình đào tạo. Sinh viên có thể lựa chọn học tập tại Tây Âu, Bắc Âu hoặc Trung – Đông Âu tùy theo ngân sách và mục tiêu cá nhân. Đặc biệt, ngày càng nhiều trường cung cấp chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh ở cả bậc Cử nhân và Thạc sĩ, giúp sinh viên quốc tế dễ dàng tiếp cận mà không cần biết tiếng bản địa từ đầu.
So với các điểm đến truyền thống như Mỹ, Úc hay Canada, du học châu Âu được đánh giá là dễ tiếp cận hơn về chi phí. Nhiều quốc gia áp dụng chính sách miễn học phí hoặc học phí rất thấp tại các trường công lập, trong khi chi phí sinh hoạt ở mức vừa phải. Bên cạnh đó, phần lớn các nước châu Âu cho phép sinh viên quốc tế ở lại làm việc từ 1 đến 3 năm sau tốt nghiệp, mở ra nhiều cơ hội tích lũy kinh nghiệm và phát triển sự nghiệp tại thị trường lao động châu Âu.
Ngoài ra, với hệ thống giáo dục chuẩn châu Âu (Bologna Process), sinh viên có thể chuyển tiếp học lên các bậc cao hơn hoặc chuyển trường trong khối châu Âu một cách thuận tiện. Điều này giúp du học châu Âu không chỉ là bước học tập mà còn là nền tảng để xây dựng sự nghiệp toàn cầu.
Du học châu Âu nước nào rẻ nhất?
Khi tìm hiểu du học châu Âu, chi phí luôn là yếu tố được quan tâm hàng đầu. Thực tế, mức học phí và sinh hoạt phí giữa các quốc gia châu Âu có sự chênh lệch rõ rệt. Các nước thuộc khu vực Trung và Đông Âu thường có chi phí thấp hơn so với Tây Âu và Bắc Âu, trong khi chất lượng đào tạo vẫn đảm bảo và bằng cấp được công nhận rộng rãi trong toàn châu Âu.
- Đức là quốc gia tiêu biểu nhất trong nhóm du học chi phí thấp tại châu Âu. Phần lớn các trường đại học công lập tại Đức không thu học phí, kể cả với sinh viên quốc tế. Sinh viên chỉ cần đóng một khoản phí hành chính mỗi kỳ và chuẩn bị chi phí sinh hoạt khoảng 850–1.100 EUR/tháng. Nhờ chính sách này, tổng chi phí du học Đức thường thấp hơn nhiều so với chất lượng đào tạo mà sinh viên nhận được.
- Ba Lan được đánh giá là một trong những điểm đến “dễ đi – dễ học – dễ chi trả”. Học phí các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh thường dao động từ 2.000–4.000 EUR/năm, trong khi chi phí sinh hoạt chỉ khoảng 500–800 EUR/tháng. Ba Lan có nhiều trường đại học công lập và tư thục cung cấp chương trình quốc tế, phù hợp với sinh viên chưa có ngân sách lớn.
- Hungary cũng là lựa chọn phổ biến nhờ học phí hợp lý và chi phí sinh hoạt thấp. Phần lớn chương trình Cử nhân và Thạc sĩ bằng tiếng Anh có học phí khoảng 3.000–6.000 EUR/năm, sinh hoạt phí trung bình từ 500–750 EUR/tháng. Hungary đặc biệt phù hợp với sinh viên muốn học bằng tiếng Anh nhưng chưa đủ tài chính để theo học tại Tây Âu.
- Bulgaria và Romania nằm trong nhóm quốc gia có chi phí thấp nhất châu Âu. Học phí tại các trường đại học thường chỉ từ 2.000–4.000 EUR/năm, trong khi chi phí sinh hoạt có thể thấp hơn 500–700 EUR/tháng. Đây là lựa chọn phù hợp cho sinh viên ưu tiên ngân sách và sẵn sàng học tập tại các quốc gia Đông Âu đang phát triển mạnh về giáo dục quốc tế.
- Cộng hòa Séc và Slovakia có lợi thế lớn về chi phí nếu sinh viên lựa chọn học bằng ngôn ngữ bản địa. Trong trường hợp này, sinh viên có thể được miễn học phí hoàn toàn tại các trường công lập. Nếu học bằng tiếng Anh, học phí vẫn ở mức thấp so với Tây Âu, còn chi phí sinh hoạt dao động khoảng 600–900 EUR/tháng.
Ngược lại, các quốc gia như Pháp, Tây Ban Nha, Ý và Bồ Đào Nha được xếp vào nhóm chi phí trung bình. Học phí tại các trường công lập vẫn được trợ giá, nhưng sinh hoạt phí tại các thành phố lớn có thể cao hơn so với Đông Âu. Tuy vậy, tổng chi phí vẫn thấp hơn đáng kể so với du học tại các quốc gia nói tiếng Anh.
Trong khi đó, Thụy Sĩ, Na Uy, Thụy Điển và Anh Quốc thuộc nhóm chi phí cao nhất châu Âu. Dù chất lượng giáo dục và môi trường sống rất tốt, sinh viên cần chuẩn bị ngân sách lớn hơn cho cả học phí và sinh hoạt phí, đặc biệt tại các thành phố lớn.
Nên du học châu Âu nước nào?
Việc lựa chọn quốc gia du học châu Âu phụ thuộc vào mục tiêu học tập, khả năng tài chính và định hướng sau tốt nghiệp của mỗi học sinh. Mỗi quốc gia tại châu Âu có thế mạnh riêng về chi phí, chương trình đào tạo và cơ hội việc làm, vì vậy không có lựa chọn chung cho tất cả.
Du học Anh Quốc
Ưu điểm
Anh là một trong những điểm đến du học hàng đầu thế giới với hệ thống đại học danh tiếng và chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh chất lượng cao. Bằng cấp của Anh được công nhận toàn cầu, đặc biệt mạnh về Kinh doanh, Luật, Truyền thông và Khoa học. Thời gian học thường ngắn hơn so với nhiều quốc gia khác nhưng chi phí tương đối cao.
Điều kiện
GPA
- Tối thiểu 7.5 – 8.0 (các trường Top yêu cầu từ 8.5 – 9.0).
Chứng chỉ Ngoại ngữ: IELTS UKVI đạt
- Dự bị Đại học: 5.0 – 5.5 (không kỹ năng nào dưới 5.0).
- Bậc Cử nhân: 6.0 – 6.5 (không kỹ năng nào dưới 5.5).
- Bậc Thạc sĩ: 6.5 – 7.0 (không kỹ năng nào dưới 6.0).
- Khối ngành Luật/Y khoa: Thường yêu cầu tối thiểu 7.0 – 7.5.
Xem thêm tại đây: Du học Anh Quốc
Du học Ireland
Ưu điểm
Ireland sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính, môi trường học tập quốc tế và thân thiện với sinh viên. Quốc gia này nổi bật với các ngành Công nghệ, Dược, Kinh doanh và Data. Ireland cho phép sinh viên ở lại làm việc sau tốt nghiệp, rất phù hợp với định hướng nghề nghiệp lâu dài.
Điều kiện
GPA
- Tối thiểu 7.0 cho bậc Cử nhân và 7.5 cho bậc Thạc sĩ.
Chứng chỉ Ngoại ngữ
- IELTS đạt từ 6.0 – 6.5. Các ngành như Y khoa hoặc Ngôn ngữ thường yêu cầu mức điểm cao hơn, tối thiểu là 7.0.
Xem thêm tại đây: Du học Ireland
Du học Pháp
Ưu điểm
Pháp nổi tiếng với nền giáo dục chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực Nghệ thuật, Thời trang, Kinh tế và Khoa học xã hội. Học phí tại các trường công lập được nhà nước trợ giá mạnh, giúp chi phí học tập thấp hơn nhiều quốc gia khác. Pháp có nhiều chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh cho sinh viên quốc tế.
Điều kiện
GPA:
- Bậc Cử nhân: Tối thiểu từ 6.5 – 7.0 (Riêng các trường Top hoặc hệ thống trường lớn Grandes Écoles yêu cầu từ 8.0 trở lên).
- Bậc Thạc sĩ: Tối thiểu từ 7.0 (Các trường hàng đầu yêu cầu từ 8.0 – 8.5).
Chứng chỉ Ngoại ngữ:
- Tiếng Pháp: Yêu cầu chứng chỉ DELF B2 hoặc TCF từ 400 điểm trở lên. Đối với các ngành đặc thù như Luật hoặc Chính trị thường yêu cầu DALF C1.
- Tiếng Anh (nếu học chương trình tiếng Anh): IELTS từ 6.0 – 6.5 cho bậc Cử nhân và từ 6.5 – 7.0 cho bậc Thạc sĩ.
Du học Hà Lan
Ưu điểm
Hà Lan là quốc gia có số lượng chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh phong phú nhất trong các nước lục địa Châu Âu. Hệ thống giáo dục tại đây rất hiện đại, chú trọng vào tư duy phản biện, làm việc nhóm và giải quyết các vấn đề thực tế. Hà Lan đặc biệt mạnh về các ngành Kinh doanh, Logistics, Truyền thông, Kỹ thuật và Công nghệ thông tin. Ngoài ra, chính sách “Orientation Year” cho phép sinh viên ở lại 1 năm sau tốt nghiệp để tìm việc làm.
Điều kiện
GPA
- Bậc Cử nhân: Yêu cầu từ 6.5 – 7.0 (đối với Đại học Ứng dụng) và từ 7.5 – 8.0 (đối với Đại học Nghiên cứu).
- Bậc Thạc sĩ: Tối thiểu từ 7.0 – 7.5 trở lên.
Chứng chỉ Ngoại ngữ:
- Tiếng Anh: Bậc Cử nhân yêu cầu IELTS 6.0 (một số ngành yêu cầu 6.5); Bậc Thạc sĩ yêu cầu IELTS 6.5 (thường yêu cầu không kỹ năng nào dưới 6.0).
- Tiếng Hà Lan (nếu học chương trình tiếng bản địa): Yêu cầu chứng chỉ NT2 – Programma II (tương đương trình độ B2/C1).
Xem thêm tại đây: Du học Hà Lan
Du học Thụy Sĩ
Ưu điểm
Thụy Sĩ là “thánh địa” toàn cầu về đào tạo ngành Quản trị Khách sạn, Du lịch và Tài chính. Quốc gia này sở hữu các trường đại học nằm trong top đầu thế giới với cơ sở vật chất đẳng cấp. Sinh viên theo học ngành Khách sạn thường có chương trình thực tập hưởng lương hấp dẫn. Dù chi phí sinh hoạt cao, nhưng bằng cấp từ Thụy Sĩ mang lại uy tín và cơ hội làm việc trong các tập đoàn đa quốc gia lớn.
Điều kiện
GPA:
- Bậc Cử nhân: Từ 6.5 – 7.0 trở lên (đối với các trường Quản trị Khách sạn tư thục). Riêng các trường đại học công lập top đầu (như ETH Zurich, EPFL) yêu cầu cực cao, thường từ 8.5 – 9.0.
- Bậc Thạc sĩ: Tối thiểu từ 7.5 – 8.0 trở lên.
Chứng chỉ Ngoại ngữ:
- Tiếng Anh: Bậc Cử nhân yêu cầu IELTS từ 6.0 – 6.5 (một số trường Khách sạn có thể chấp nhận 5.5). Bậc Thạc sĩ thường yêu cầu IELTS 7.0.
- Tiếng bản địa (Đức/Pháp/Ý): Nếu học chương trình bằng tiếng bản địa, sinh viên cần đạt trình độ tối thiểu C1 (chứng chỉ Goethe-Zertifikat, TestDaF hoặc DALF).
Xem thêm tại đây: Du học Thụy Sĩ
Du học Áo
Ưu điểm
Áo là quốc gia có chất lượng sống thuộc nhóm cao nhất thế giới với môi trường an toàn và phong cảnh thiên nhiên hùng vĩ. Hệ thống giáo dục công lập tại Áo có chất lượng xuất sắc nhưng mức học phí lại rất thấp (khoảng 726 EUR/kỳ). Quốc gia này đặc biệt mạnh về các ngành đào tạo như Âm nhạc, Nghệ thuật, Kiến trúc, Khoa học nhân văn và Kinh tế.
Điều kiện
GPA:
- Bậc Cử nhân: Yêu cầu tối thiểu từ 7.0 trở lên.
- Bậc Thạc sĩ: Yêu cầu tối thiểu từ 7.5 trở lên.
Chứng chỉ Ngoại ngữ:
- Tiếng Đức (Nếu học bằng tiếng bản địa): Yêu cầu trình độ tối thiểu B2 khi nộp hồ sơ và phải đạt C1 khi nhập học chính thức.
- Tiếng Anh (Nếu học chương trình tiếng Anh): Bậc Cử nhân yêu cầu IELTS từ 6.0 – 6.5; Bậc Thạc sĩ yêu cầu IELTS từ 6.5 – 7.0.
Du học Đức
Ưu điểm
Đức là điểm đến lý tưởng nhất cho sinh viên quốc tế nhờ chính sách miễn học phí tại hầu hết các trường đại học công lập. Đây là cường quốc về Kỹ thuật, Công nghệ, Ô tô và Khoa học tự nhiên. Bằng cấp của Đức có giá trị cực cao trên toàn cầu. Ngoài ra, sau khi tốt nghiệp, sinh viên được phép ở lại đến 18 tháng để tìm việc làm và có cơ hội định cư lâu dài tại một trong những nền kinh tế mạnh nhất thế giới.
Điều kiện
GPA:
- Bậc Cử nhân: Tối thiểu từ 6.5 trở lên.
- Bậc Thạc sĩ: Tối thiểu từ 7.0 trở lên.
Chứng chỉ Ngoại ngữ:
- Tiếng Đức: Bậc Dự bị đại học (Studienkolleg) yêu cầu trình độ tối thiểu B1. Bậc Đại học/Thạc sĩ yêu cầu trình độ C1 (chứng chỉ TestDaF 4 hoặc DSH 2).
- Tiếng Anh (Nếu học chương trình tiếng Anh): IELTS từ 6.5 trở lên (một số trường/ngành có thể chấp nhận từ 6.0).
Du học Thụy Điển
Ưu điểm
Thụy Điển nổi tiếng là một trong những quốc gia sáng tạo nhất thế giới (quê hương của Spotify, IKEA, Volvo). Nền giáo dục tại đây tập trung vào tư duy độc lập, sáng tạo và làm việc nhóm thay vì học vẹt. Thụy Điển dẫn đầu trong các lĩnh vực nghiên cứu về phát triển bền vững, năng lượng sạch, Công nghệ thông tin và Thiết kế. Môi trường sống tại đây cực kỳ hiện đại, trong lành và người dân có trình độ tiếng Anh rất cao.
Điều kiện
GPA
- Yêu cầu mức GPA tương đương khoảng 7.5 – 8.0 tại Việt Nam để đảm bảo khả năng cạnh tranh vào các trường đại học công lập lớn.
Chứng chỉ Ngoại ngữ
- Tiếng Anh: Yêu cầu IELTS đạt 6.5 và đặc biệt lưu ý là không có kỹ năng nào dưới 5.5. Đây là yêu cầu chung cho hầu hết các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh.
- Tiếng Thụy Điển (nếu học chương trình tiếng bản địa): Sinh viên cần đạt trình độ TISUS (Test in Swedish for University Studies) hoặc tương đương trình độ C1.
Xem thêm tại đây: Du học Thụy Điển
Du học Phần Lan
Ưu điểm
Phần Lan liên tục được xếp hạng là quốc gia có hệ thống giáo dục tốt nhất thế giới với phương pháp giảng dạy sáng tạo, chú trọng vào sự bình đẳng và phát triển kỹ năng cá nhân thay vì áp lực thi cử. Đây là quốc gia dẫn đầu về các ngành Công nghệ thông tin (IT), Sư phạm, Kinh tế xanh và Thiết kế. Môi trường học tập tại Phần Lan rất hiện đại, an toàn tuyệt đối và sinh viên quốc tế có nhiều cơ hội nhận học bổng từ 50% đến 100% học phí. Sau tốt nghiệp, bạn được phép ở lại đến 2 năm để tìm việc làm.
Điều kiện
GPA:
- Bậc Cử nhân: Yêu cầu tối thiểu từ 7.0.
- Bậc Thạc sĩ: Yêu cầu tối thiểu từ 7.5.
Chứng chỉ Ngoại ngữ
- IELTS dao động từ 6.0 – 6.5 tùy theo yêu cầu của từng trường và ngành học cụ thể.
Khác
- Đối với bậc Cử nhân, nhiều trường yêu cầu sinh viên tham gia kỳ thi đầu vào quốc gia (Entrance Exam) hoặc xét điểm SAT.
- Một số chương trình Thạc sĩ có thể yêu cầu kinh nghiệm làm việc từ 2 năm trở lên (đối với hệ Đại học Khoa học Ứng dụng – UAS).
Xem thêm tại đây: Du học Phần Lan
Du học Na Uy
Ưu điểm
Na Uy là một trong những quốc gia có chất lượng sống cao nhất thế giới với thiên nhiên hùng vĩ và môi trường xã hội văn minh, an toàn. Điểm đặc biệt nhất là nhiều trường đại học công lập tại Na Uy vẫn áp dụng chính sách miễn học phí hoặc có mức phí rất thấp cho sinh viên quốc tế (tùy theo quy định mới nhất của từng trường). Na Uy cực kỳ mạnh trong việc đào tạo các ngành về Năng lượng (đặc biệt là dầu khí và năng lượng tái tạo), Hàng hải, Khoa học môi trường và Công nghệ sinh học.
Điều kiện
GPA
- Yêu cầu tối thiểu từ 5 để có khả năng cạnh tranh cao, đặc biệt là ở bậc Thạc sĩ.
Chứng chỉ Ngoại ngữ:
- Tiếng Anh: Bậc Thạc sĩ thường yêu cầu IELTS từ 6.5 trở lên (trong đó không có kỹ năng nào dưới 6.0).
- Tiếng Na Uy (nếu học chương trình tiếng bản địa): Sinh viên cần đạt trình độ bậc 3 (Bergentest) hoặc tương đương trình độ B2/C1. Hầu hết các chương trình Cử nhân tại trường công đều dạy bằng tiếng Na Uy.
Xem thêm tại đây: Du học Na Uy
Du học Ba Lan
Ưu điểm
Ba Lan được mệnh danh là điểm đến “ngon – bổ – rẻ” tại Châu Âu. Với chi phí sinh hoạt cực kỳ thấp (chỉ khoảng 400 – 600 EUR/tháng) và học phí vừa phải, Ba Lan là lựa chọn tuyệt vời cho ngân sách tiết kiệm. Quốc gia này mạnh về các ngành Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Kinh tế và Y khoa. Bằng cấp đạt chuẩn Châu Âu giúp bạn dễ dàng làm việc tại bất kỳ nước nào trong khối EU.
Điều kiện
GPA
- Bậc Cử nhân: Tối thiểu từ 6.5 trở lên.
- Bậc Thạc sĩ: Tối thiểu từ 6.5 – 7.0 trở lên.
Chứng chỉ Ngoại ngữ
- Tiếng Anh: Yêu cầu IELTS từ 6.0 (Cử nhân) và 6.5 (Thạc sĩ).
- Tiếng Ba Lan: Nếu học bằng tiếng bản địa (thường có học phí rẻ hơn hoặc miễn phí), cần chứng chỉ tiếng Ba Lan trình độ B2.
Xem thêm tại đây: Du học Ba Lan
Du học Hungary
Ưu điểm
Hungary nổi tiếng với các chương trình đào tạo Y khoa và Dược phẩm đạt chất lượng quốc tế với mức phí thấp hơn nhiều so với Tây Âu. Đặc biệt, Chính phủ Hungary cung cấp học bổng toàn phần Stipendium Hungaricum cho sinh viên Việt Nam hàng năm (bao gồm học phí, sinh hoạt phí và bảo hiểm).
Điều kiện
GPA
- Yêu cầu chung từ 6.5 – 7.0 trở lên.
- Riêng ngành Y/Dược: Yêu cầu GPA cao hơn, thường phải trên 8.0.
Chứng chỉ Ngoại ngữ:
- Tiếng Anh: IELTS yêu cầu từ 5.5 – 6.5. (Mức 5.5 thường dành cho bậc Cử nhân, và 6.0 – 6.5 dành cho bậc Thạc sĩ hoặc các chương trình học bổng cạnh tranh).
Khác
- Đối với ngành Y và Dược, sinh viên bắt buộc phải tham gia kỳ thi đầu vào gồm các môn Sinh học, Hóa học bằng tiếng Anh để kiểm tra năng lực chuyên môn.
Xem thêm tại đây: Du học Hungary
Du học Bulgaria
Ưu điểm
Bulgaria là một trong những lựa chọn tiết kiệm nhất tại Châu Âu với chi phí sinh hoạt và học phí cực thấp. Quốc gia này có thế mạnh trong đào tạo các ngành Y khoa, Nha khoa và Khoa học máy tính, thu hút nhiều sinh viên quốc tế nhờ quy trình xét tuyển không quá khắt khe.
Điều kiện
GPA
- Yêu cầu chung từ 6.0 trở lên.
- Riêng ngành Y: Các môn khoa học (Sinh, Hóa) trong học bạ thường yêu cầu từ 7.5 trở lên.
Chứng chỉ Ngoại ngữ
- Tiếng Anh: IELTS đạt từ 6.0 – 6.5.
- Tiếng Bulgaria: Nếu chọn học bằng tiếng bản địa, sinh viên thường phải trải qua 1 năm học dự bị ngôn ngữ.
Xem thêm tại đây: Du học Bulgaria
Du học Malta
Ưu điểm
Malta là một đảo quốc xinh đẹp tại Địa Trung Hải và là một trong số ít các quốc gia Châu Âu sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính thức. Đây là điểm đến lý tưởng cho những sinh viên muốn học tập trong môi trường nói tiếng Anh với chi phí sinh hoạt và học phí thấp hơn đáng kể so với Anh Quốc hay Ireland. Malta đặc biệt mạnh về các ngành Quản trị Du lịch, Khách sạn, Tài chính và Công nghệ thông tin (Blockchain). Môi trường sống tại đây cực kỳ an toàn, khí hậu ấm áp quanh năm và thủ tục visa tương đối thuận lợi cho sinh viên Việt Nam.
Điều kiện
GPA
- Yêu cầu khá linh hoạt, thường dao động từ 6.0 – 7.0 trở lên tùy theo trường và ngành học.
Chứng chỉ Ngoại ngữ
- Bậc Cử nhân: Yêu cầu IELTS từ 5.5 – 6.0.
- Bậc Thạc sĩ: Yêu cầu IELTS từ 6.5.
Xem thêm tại đây: Du học Malta
Du học Síp (Cyprus)
Ưu điểm
Síp là một quốc gia hải đảo xinh đẹp tại Địa Trung Hải với môi trường học tập mang tính quốc tế cao. Chi phí học tập và sinh hoạt tại đây rất hợp lý so với các nước Tây Âu khác. Síp đặc biệt mạnh về các ngành đào tạo như Quản trị Du lịch & Khách sạn (với cơ hội thực tập có lương), Kinh doanh và Tài chính. Thủ tục xin visa du học Síp tương đối đơn giản và tỷ lệ thành công cao, là “cửa ngõ” tốt để sinh viên tiếp cận môi trường giáo dục Châu Âu.
Điều kiện
GPA
- Bậc Cử nhân: Yêu cầu từ 6.0 – 6.5 trở lên.
- Bậc Thạc sĩ: Yêu cầu từ 7.0 trở lên.
Chứng chỉ Ngoại ngữ:
- Bậc Cử nhân: IELTS từ 5.5 – 6.0.
- Bậc Thạc sĩ: IELTS từ 6.5.
Xem thêm tại đây: Du học Síp (Cyprus)
Du học Hy Lạp
Ưu điểm
Hy Lạp sở hữu nền giáo dục có lịch sử lâu đời nhất thế giới. Với chi phí sinh hoạt thấp và nhiều di sản văn hóa, đây là nơi lý tưởng cho các ngành học về Nhân văn, Khảo cổ học, Triết học, cũng như Quản trị Hàng hải và Du lịch. Sinh viên học tập tại đây có cơ hội trải nghiệm lối sống Địa Trung Hải độc đáo.
Điều kiện
GPA
- Yêu cầu tối thiểu từ 7.5 đối với bậc Thạc sĩ (Bậc Cử nhân thường xét tuyển theo học bạ linh hoạt).
Chứng chỉ Ngoại ngữ
- Tiếng Anh: IELTS từ 6.0 – 6.5.
- Tiếng Hy Lạp: Đối với các chương trình Cử nhân tại các trường công lập, sinh viên thường bắt buộc phải có chứng chỉ tiếng Hy Lạp hoặc học 1 năm dự bị ngôn ngữ.
Xem thêm tại đây: Du học Hy Lạp
Du học Tây Ban Nha
Ưu điểm
Tây Ban Nha là một trong những điểm đến du học phổ biến nhất thế giới nhờ sự kết hợp giữa nền giáo dục chất lượng và văn hóa sôi động. Đây là quốc gia sở hữu nhiều trường kinh doanh (Business School) nằm trong Top đầu toàn cầu (như các chương trình MBA). Ngoài ra, các ngành Du lịch, Kiến trúc, Ngôn ngữ và Nghệ thuật cũng là thế mạnh vượt trội. Chi phí sinh hoạt tại Tây Ban Nha ở mức vừa phải, thấp hơn nhiều so với Anh hay các nước Bắc Âu.
Điều kiện
GPA
- Yêu cầu trung bình từ 7.0 trở lên để đảm bảo khả năng được nhận vào các trường đại học uy tín
Chứng chỉ Ngoại ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha: Nếu học chương trình bằng tiếng bản địa, sinh viên cần đạt chứng chỉ DELE B2. Nhiều bạn chọn học 1 năm dự bị tiếng tại Tây Ban Nha trước khi vào khóa chính.
- Tiếng Anh: Nếu học chương trình quốc tế (thường là các trường tư hoặc bậc Thạc sĩ), yêu cầu IELTS khoảng 6.0 cho bậc Cử nhân và 6.5 cho bậc Thạc sĩ.
Để vào đại học công lập bậc Cử nhân, sinh viên thường phải tham gia kỳ thi chuyển đổi điểm/thi đầu vào gọi là PCE (Pruebas de Competencias Específicas).
Xem thêm tại đây: Du học Tây Ban Nha
Du học Bồ Đào Nha
Ưu điểm
Bồ Đào Nha là một trong những quốc gia có chi phí sinh hoạt thấp nhất tại Tây Âu, đồng thời cũng là một trong những nơi an toàn nhất thế giới. Nền giáo dục tại đây có thế mạnh đặc biệt trong các ngành Hàng hải, Kỹ thuật, Kinh tế và Kiến trúc. Bằng cấp của các trường đại học Bồ Đào Nha được công nhận rộng rãi trên toàn Châu Âu. Ngoài ra, việc thông thạo tiếng Bồ Đào Nha còn mở ra cơ hội làm việc tại các quốc gia như Brazil hay Angola.
Điều kiện
GPA
- Yêu cầu tối thiểu từ 6.5 – 7.0 trở lên tùy theo trường và bậc học.
Chứng chỉ Ngoại ngữ
- Tiếng Anh: IELTS dao động từ 6.0 – 6.5. Hầu hết các chương trình bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ đều có phương án dạy bằng tiếng Anh.
- Tiếng Bồ Đào Nha: Nếu học chương trình Cử nhân (thường dạy bằng tiếng bản địa), sinh viên cần đạt trình độ từ B1 – B2 tùy yêu cầu của từng khoa.
Xem thêm tại đây: Du học Bồ Đào Nha
Du học Nga
Ưu điểm
Nga sở hữu nền giáo dục lâu đời và cực kỳ hùng mạnh trong các lĩnh vực khoa học cơ bản và kỹ thuật cao như: Hàng không vũ trụ, Năng lượng hạt nhân, Công nghệ nano, Y sinh và Nghệ thuật (Ballet, Âm nhạc cổ điển). Chi phí học tập và sinh hoạt tại Nga rất thấp so với mặt bằng chung Châu Âu. Đặc biệt, mỗi năm Chính phủ Nga dành hàng nghìn suất học bổng toàn phần cho sinh viên Việt Nam (bao gồm học phí và trợ cấp sinh hoạt phí).
Điều kiện
GPA:
- Tối thiểu từ 6.5 – 7.0 trở lên để đủ điều kiện xét tuyển.
- Riêng để xin Học bổng Chính phủ, ứng viên thường cần có GPA từ 8.0 trở lên.
Chứng chỉ Ngoại ngữ:
- Tiếng Nga: Đây là ngôn ngữ giảng dạy chính. Sinh viên chưa biết tiếng Nga sẽ phải học 1 năm Dự bị tiếng (Preparatory Department) tại Nga. Nếu vào thẳng chuyên ngành, cần chứng chỉ TORFL (trình độ B1 hoặc B2 tùy ngành).
- Tiếng Anh: Nếu học các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh (thường là bậc Thạc sĩ), yêu cầu IELTS từ 6.0 – 6.5.
Du học Thổ Nhĩ Kỳ
Ưu điểm
Thổ Nhĩ Kỳ là điểm giao thoa văn hóa độc đáo giữa Á và Âu, mang đến trải nghiệm sống vô cùng phong phú. Quốc gia này có hệ thống giáo dục đang phát triển mạnh mẽ với cơ sở vật chất hiện đại. Thế mạnh của Thổ Nhĩ Kỳ nằm ở các ngành Kỹ thuật, Kiến trúc, Quan hệ quốc tế và Kinh doanh. Đặc biệt, chương trình học bổng Chính phủ Türkiye Bursları là một trong những học bổng hào phóng nhất thế giới, bao gồm toàn bộ học phí, vé máy bay, sinh hoạt phí và cả khóa học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Điều kiện
GPA:
- Bậc Cử nhân: Yêu cầu từ 7.0 trở lên. Riêng ngành Y, Dược, Nha khoa yêu cầu tối thiểu 9.0.
- Bậc Thạc sĩ: Yêu cầu tối thiểu từ 7.5 trở lên.
Chứng chỉ Ngoại ngữ:
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Nếu học bằng tiếng bản địa, sinh viên cần đạt chứng chỉ TÖMER C1. Hầu hết sinh viên nhận học bổng sẽ được học 1 năm dự bị tiếng miễn phí.
- Tiếng Anh: Nếu học chương trình tiếng Anh, yêu cầu IELTS từ 6.0 – 6.5.
Đối với sinh viên tự túc bậc Cử nhân, một số trường đại học công lập yêu cầu tham gia kỳ thi đầu vào dành cho sinh viên quốc tế gọi là YÖS.
Để chọn đúng quốc gia du học châu Âu, học sinh cần cân nhắc các yếu tố như chi phí, ngành học, ngôn ngữ giảng dạy và cơ hội ở lại làm việc sau tốt nghiệp.
Xem thêm tại đây: Du học Thổ Nhĩ Kỳ
Chi phí du học châu Âu
Chi phí du học châu Âu được đánh giá là hợp lý và dễ tiếp cận so với các quốc gia nói tiếng Anh như Mỹ, Úc hay Canada. Tùy từng quốc gia, trường học và thành phố sinh sống, mức chi phí có thể khác nhau, tuy nhiên nhìn chung vẫn thấp hơn đáng kể so với các điểm đến du học truyền thống.
Thông thường, chi phí du học châu Âu trong 1 năm bao gồm:
- Học phí: từ 0 đến khoảng 6.000 EUR/năm, nhiều quốc gia áp dụng chính sách miễn hoặc học phí rất thấp tại các trường công lập.
- Chi phí sinh hoạt: khoảng 7.000 – 12.000 EUR/năm, bao gồm nhà ở, ăn uống, đi lại và bảo hiểm.
Tổng chi phí trung bình cho một năm du học châu Âu dao động từ 180 – 300 triệu đồng, phù hợp với học sinh mong muốn tối ưu ngân sách nhưng vẫn được học tập trong môi trường giáo dục chất lượng cao. Việc lựa chọn quốc gia và thành phố phù hợp sẽ giúp giảm đáng kể chi phí trong suốt quá trình học tập.
Những nước miễn học phí khi du học châu Âu
Một trong những lợi thế lớn nhất của du học châu Âu là chính sách miễn hoặc giảm mạnh học phí tại nhiều quốc gia, đặc biệt ở các trường đại học công lập. Nhờ đó, sinh viên quốc tế có thể tiếp cận nền giáo dục chất lượng cao mà không phải chịu áp lực lớn về chi phí học tập.
Các quốc gia tiêu biểu áp dụng chính sách miễn hoặc học phí rất thấp gồm:
- Đức: Miễn học phí bậc Cử nhân và Thạc sĩ tại hầu hết các trường công lập, sinh viên chỉ đóng phí hành chính và chi phí sinh hoạt.
- Na Uy: Áp dụng chính sách miễn hoặc thu học phí rất thấp tại các trường đại học công lập, không phân biệt sinh viên trong hay ngoài khối EU.
- Cộng hòa Séc: Miễn học phí cho sinh viên theo học các chương trình giảng dạy bằng tiếng Séc tại trường công lập.
- Slovenia: Cũng áp dụng chính sách miễn học phí đối với chương trình giảng dạy bằng ngôn ngữ bản địa tại các trường công lập.
- Pháp: Tuy không hoàn toàn miễn học phí nhưng được nhà nước trợ giá mạnh cho hệ thống đại học công lập.
Chương trình du học châu Âu không cần chứng minh tài chính
So với nhiều quốc gia khác, một số nước châu Âu áp dụng chính sách visa linh hoạt, không yêu cầu hoặc giảm nhẹ hồ sơ chứng minh tài chính, giúp học sinh, sinh viên dễ tiếp cận hơn khi xin visa du học. Điều này đặc biệt phù hợp với những bạn có học lực tốt nhưng chưa có nguồn tài chính lớn trong thời gian đầu.
Hiện nay, các quốc gia được đánh giá là không hoặc ít yêu cầu chứng minh tài chính khi du học gồm:
- Đức: Không bắt buộc chứng minh tài chính theo hình thức truyền thống, sinh viên có thể mở tài khoản phong tỏa theo mức quy định.
- Pháp: Không yêu cầu chứng minh tài chính phức tạp, chỉ cần chứng minh mức sinh hoạt tối thiểu theo tháng.
- Hungary: Hồ sơ tài chính đơn giản, không yêu cầu sổ tiết kiệm giá trị lớn.
- Ba Lan: Yêu cầu tài chính linh hoạt, phù hợp với sinh viên quốc tế.
- Cộng hòa Séc: Với yêu cầu tài chính linh hoạt, tập trung vào khả năng chi trả sinh hoạt phí thay vì giá trị sổ tiết kiệm lớn.
- Slovakia: Áp dụng quy trình visa đơn giản, không yêu cầu chứng minh tài chính phức tạp, đặc biệt với sinh viên theo học các chương trình dài hạn tại trường công lập.
- Bulgaria và Romania: Có mức yêu cầu tài chính thấp, chủ yếu chứng minh chi phí sinh hoạt cơ bản, phù hợp với sinh viên lựa chọn Đông Âu để tối ưu ngân sách.
Mặc dù không cần chứng minh tài chính theo cách truyền thống, sinh viên vẫn cần đảm bảo khả năng chi trả chi phí sinh hoạt và học tập trong năm đầu.
Du học châu Âu không cần IELTS
Du học châu Âu mở ra nhiều cơ hội cho học sinh, sinh viên chưa có chứng chỉ IELTS nhờ chính sách đầu vào linh hoạt của nhiều quốc gia và trường đại học. Thay vì yêu cầu IELTS ngay từ đầu, sinh viên có thể tham gia các chương trình dự bị, khóa tiếng Anh hoặc học bằng ngôn ngữ bản địa trước khi vào chương trình chính thức.
Một số quốc gia châu Âu cho phép du học không cần IELTS gồm:
- Đức: không yêu cầu IELTS đối với các chương trình giảng dạy bằng tiếng Đức. Sinh viên sẽ tham gia khóa học tiếng Đức trước khi vào chuyên ngành chính thức. Với chương trình tiếng Anh, một số trường chấp nhận chứng chỉ thay thế hoặc phỏng vấn.
- Pháp: cho phép sinh viên học bằng tiếng Pháp hoặc tham gia chương trình dự bị tiếng Anh, không bắt buộc IELTS khi nộp hồ sơ ban đầu. Nhiều trường đánh giá năng lực ngoại ngữ thông qua học bạ hoặc phỏng vấn.
- Ba Lan: có nhiều trường đại học chấp nhận bài kiểm tra tiếng Anh nội bộ hoặc phỏng vấn trực tuyến thay cho IELTS, đặc biệt ở các chương trình Cử nhân và Thạc sĩ.
- Hungary: áp dụng hình thức đánh giá tiếng Anh linh hoạt, cho phép sinh viên test đầu vào hoặc phỏng vấn thay thế IELTS, phù hợp với sinh viên chưa có chứng chỉ quốc tế.
- Cộng hòa Séc: không yêu cầu IELTS nếu sinh viên học chương trình bằng tiếng Séc hoặc tham gia khóa ngôn ngữ trước khi vào chuyên ngành. Với chương trình tiếng Anh, một số trường chấp nhận phỏng vấn.
- Slovakia: cho phép sinh viên học chương trình tiếng Anh mà không bắt buộc IELTS, thay vào đó là bài test tiếng Anh hoặc phỏng vấn trực tiếp với trường.
- Bulgaria và Romania: có yêu cầu ngoại ngữ đầu vào ở mức cơ bản, nhiều trường không yêu cầu IELTS, sinh viên có thể tham gia khóa tiếng trước khi vào chương trình chính thức.
- Ý: cho phép sinh viên theo học chương trình giảng dạy bằng tiếng Ý mà không cần IELTS. Một số chương trình tiếng Anh chấp nhận chứng chỉ thay thế hoặc kiểm tra năng lực tiếng Anh.
- Tây Ban Nha: không yêu cầu IELTS đối với chương trình học bằng tiếng Tây Ban Nha, sinh viên có thể học khóa tiếng trước khi vào chuyên ngành.
Tuy không cần IELTS khi nộp hồ sơ ban đầu, sinh viên vẫn cần đạt trình độ ngoại ngữ nhất định để theo kịp chương trình học. Việc lựa chọn đúng lộ trình học tiếng và trường đào tạo phù hợp sẽ giúp quá trình du học châu Âu thuận lợi và hiệu quả hơn.
Tổng hợp các trường đại học, ngành học nổi bật và điều kiện tuyển sinh tại các nước ở châu Âu
Tây & Trung Âu
| Quốc gia | Trường đại học tiêu biểu | Ngành đào tạo nổi bật | Yêu cầu đầu vào |
| Đức | – Đại học Kỹ thuật Munich (TUM)
– Đại học Ludwig Maximilian (LMU) – Đại học Heidelberg – RWTH Aachen – Đại học Humboldt Berlin – Viện Công nghệ Karlsruhe (KIT) – Đại học Tự do Berlin (FU Berlin) – Đại học Hamburg |
– Kỹ thuật
– Công nghệ thông tin – Kinh doanh – Quản trị – Khoa học tự nhiên |
– GPA:
+ Bậc đại học: GPA tối thiểu 6.5 + Bậc Thạc sĩ: GPA đại học từ 7.0
– Ngoại ngữ: + Chương trình tiếng Đức: § Dự bị đại học: Tối thiểu B1. § Đại học/Thạc sĩ: C1 (TestDaF 4 hoặc DSH 2). + Chương trình tiếng Anh: IELTS 6.5 trở lên (một số ít trường chấp nhận 6.0) |
| Pháp | – Đại học công lập: Université PSL, Sorbonne University, Paris-Saclay, Université Paris Cité.
– Trường Kỹ thuật: École Polytechnique (L’X), Institut Polytechnique de Paris, INSA Lyon.
– Trường Kinh doanh: HEC Paris, INSEAD, ESSEC, ESCP.
– Chính trị & Nghệ thuật: Sciences Po (Paris), ENS Lyon, ESMOD (Thời trang).
|
– Khoa học tự nhiên, Y sinh, Nghệ thuật, Nhân văn, Luật.
– Kỹ thuật đa ngành, Công nghệ thông tin, Năng lượng, Toán học. – Tài chính, Quản trị quốc tế, Marketing, Kinh tế học. – Chính trị, Quan hệ quốc tế, Thiết kế thời trang, Triết học. |
– GPA:
Bậc Cử nhân:
Bậc Thạc sĩ:
– Ngoại ngữ: + Chương trình dạy bằng tiếng Pháp:
+ Chương trình dạy bằng tiếng Anh: · Yêu cầu chung: IELTS 6.0 – 6.5 (Bậc Cử nhân) hoặc IELTS 6.5 – 7.0 (Bậc Thạc sĩ). · Một số trường kinh doanh chấp nhận IELTS 5.5 cho các khóa dự bị hoặc quản lý cơ bản. |
| Hà Lan | – University of Amsterdam
– Erasmus University Rotterdam – Eindhoven University of Technology – Leiden University |
– Kinh doanh
– Truyền thông – Kỹ thuật – Trí tuệ nhân tạo |
– GPA:
Bậc Cử nhân:
Bậc Thạc sĩ:
– Ngoại ngữ + Chương trình dạy bằng tiếng Anh (Phổ biến nhất): · Bậc Cử nhân: IELTS 6.0 (một số ngành yêu cầu 6.5). · Bậc Thạc sĩ: IELTS 6.5 (không có kỹ năng nào dưới 6.0). Một số ngành đặc thù yêu cầu IELTS 7.0. + Chương trình dạy bằng tiếng Hà Lan (Ít phổ biến với SV quốc tế): Yêu cầu chứng chỉ NT2 – Programma II (tương đương trình độ B2/C1). |
| Bỉ | – KU Leuven
– Ghent University – Université catholique de Louvain – Université Libre de Bruxelles |
– Kỹ thuật
– Kinh tế – Khoa học xã hội |
– GPA:
– Ngoại ngữ: Bỉ có 3 ngôn ngữ chính, nhưng phần lớn sinh viên quốc tế chọn học bằng tiếng Anh:
|
| Áo | – University of Vienna
– Vienna University of Economics and Business – Graz University of Technology – University of Innsbruck – University of Music & Performing Arts Vienna |
– Nhân văn, Khoa học xã hội, Luật, Khoa học tự nhiên.
– Kiến trúc, Khoa học máy tính, Kỹ thuật điện, Vật lý. – Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính, Thương mại quốc tế. – Y khoa, Dược phẩm, Nghiên cứu ung thư. – Âm nhạc cổ điển, Nghệ thuật biểu diễn, Chỉ huy dàn nhạc. |
– GPA:
+ Bậc Cử nhân:
+ Bậc Thạc sĩ:
– Ngoại ngữ: + Chương trình dạy bằng tiếng Anh:
+ Chương trình dạy bằng tiếng Đức (Phổ biến nhất):
|
| Thụy Sĩ | – ETH Zurich
– EPFL – University of Zurich – University of Geneva – University of St. Gallen (HSG) |
– Khoa học đời sống, Kỹ thuật vi mô, Kiến trúc, AI.
– Y học, Kinh tế, Ngân hàng & Tài chính, Luật – Quản trị kinh doanh, Tài chính, MBA (Top đầu châu Âu) – Quản trị Khách sạn, Du lịch, Nghệ thuật ẩm thực. – Quan hệ quốc tế, Vật lý hạt, Sinh học phân tử. |
– GPA:
+ Bậc Cử nhân:
+ Bậc Thạc sĩ: GPA từ 7.5 – 8.0 trở lên. Các trường lớn yêu cầu bằng Cử nhân phải đúng chuyên ngành và thường yêu cầu thêm GMAT (với HSG) hoặc GRE. – Ngoại ngữ:. + Chương trình dạy bằng tiếng Anh: · Bậc Cử nhân: IELTS 6.0 – 6.5 (Riêng ngành Khách sạn có thể chấp nhận 5.5). · Bậc Thạc sĩ: IELTS 7.0 (không kỹ năng nào dưới 6.5) hoặc TOEFL iBT 100+. + Chương trình dạy bằng tiếng Đức/Pháp/Ý: · Yêu cầu trình độ tối thiểu C1 (Goethe-Zertifikat, TestDaF hoặc DALF). |
Bắc Âu
| Quốc gia | Trường đại học tiêu biểu | Ngành đào tạo nổi bật | Yêu cầu đầu vào |
| Thụy Điển | – Lund University
– Uppsala University – KTH Royal Institute of Technology – Stockholm University |
Kỹ thuật, Công nghệ, Thiết kế bền vững, Khoa học sự sống. | – GPA: Tương đương 17/20 theo hệ Thụy Điển (khoảng 7.5 – 8.0 tại Việt Nam).
– Ngoại ngữ: IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 5.5). |
| Phần Lan | – University of Helsinki
– Aalto University – University of Turku – Tampere University |
Công nghệ thông tin, Sư phạm, Kỹ thuật, Kinh tế xanh. | – GPA: Bậc Cử nhân từ 7.0/10; Bậc Thạc sĩ từ 7.5/10.
– Ngoại ngữ: IELTS 6.0 – 6.5 (tùy trường và cấp bậc). Một số trường yêu cầu SAT cho bậc Cử nhân. |
| Na Uy | – University of Oslo
– Norwegian University of Science and Technology – University of Bergen |
Năng lượng, Hàng hải, Dầu khí, Khoa học môi trường. | – GPA: Tối thiểu 3.0/4.0 (tương đương 7.5/10) cho các chương trình cạnh tranh.
– Ngoại ngữ: IELTS 6.5 (không kỹ năng dưới 6.0) cho bậc Thạc sĩ. |
| Đan Mạch | – University of Copenhagen
– Aarhus University – Technical University of Denmark |
Công nghệ sinh học, Năng lượng tái tạo, Kinh doanh, Kiến trúc. | – GPA: Từ 7.0/10 (Khá) đến 8.0/10 (Giỏi) tùy độ cạnh tranh của ngành.
– Ngoại ngữ: IELTS 6.5 (Bậc Đại học/Thạc sĩ). Một số ngành đặc thù yêu cầu 7.0. |
| Iceland | – University of Iceland
– Reykjavik University |
Địa chất, Năng lượng địa nhiệt, Thủy hải sản, Khoa học máy tính. | – GPA: Tối thiểu từ 2.5/4.0 (khoảng 6.5 – 7.0/10).
– Ngoại ngữ: IELTS 6.5 hoặc TOEFL iBT 79. |
Nam Âu
| Quốc gia | Trường đại học tiêu biểu | Ngành đào tạo nổi bật | Yêu cầu đầu vào |
| Ý | – University of Bologna
– Politecnico di Milano – Sapienza University of Rome – Bocconi University |
Kiến trúc, Thiết kế thời trang, Kỹ thuật, Nghệ thuật. | – GPA: Bậc Cử nhân từ 6.5/10; Thạc sĩ thường yêu cầu 3.0/4.0 (khoảng 7.5/10 trở lên).
– Ngoại ngữ: IELTS 6.0 – 6.5 cho chương trình tiếng Anh. Ngành Y yêu cầu thi chứng chỉ IMAT |
| Tây Ban Nha | – University of Barcelona
– Autonomous University of Madrid – IE University – University of Navarra |
Kinh doanh (MBA), Du lịch, Ngôn ngữ, Y sinh. | – GPA: Trung bình từ 7.0. Một số trường yêu cầu kỳ thi năng lực (Selectividad) cho bậc Cử nhân.
– Ngoại ngữ: IELTS 6.0 (Cử nhân) và 6.5 (Thạc sĩ). Nếu học tiếng Tây Ban Nha cần chứng chỉ DELE B2. |
| Bồ Đào Nha | – University of Lisbon
– University of Porto – NOVA University Lisbon |
Hàng hải, Kỹ thuật dân dụng, Kinh tế, Khoa học xã hội. | – GPA: Tối thiểu từ 6.5 – 7.0.
– Ngoại ngữ: IELTS 6.0 – 6.5. Các trường lớn như Univ of Lisbon có yêu cầu cao hơn về kinh nghiệm ngoại khóa. |
| Hy Lạp | – National and Kapodistrian University of Athens
– Aristotle University of Thessaloniki |
Triết học, Khảo cổ học, Hàng hải, Vật lý. | – GPA: Tối thiểu từ 7.5 cho bậc Thạc sĩ.
– Ngoại ngữ: IELTS 6.0 – 6.5. Lưu ý: Một số chương trình Cử nhân công lập bắt buộc biết tiếng Hy Lạp. |
| Malta | – University of Malta
– Malta College of Arts, Science & Technology (MCAST) |
Quản trị du lịch, Tài chính, Blockchain, Y khoa. | – GPA: Khá linh hoạt, thường từ 6.0 – 7.0 trở lên.
– Ngoại ngữ: IELTS 5.5 – 6.0 (Cử nhân) và 6.5 (Thạc sĩ). Đây là các nước sử dụng tiếng Anh rất phổ biến. |
| Síp | – University of Cyprus
– Cyprus University of Technology – European University Cyprus |
Quản trị du lịch, Tài chính, Blockchain/Crypto, Y khoa, Nha khoa, Khoa học sức khỏe | – GPA:
· Đại học: Từ 6.0 – 6.5 (khá linh hoạt tùy trường).
– Ngoại ngữ:
|
Đông Âu & Baltic
| Quốc gia | Trường đại học nổi bật | Ngành đào tạo nổi bật | Yêu cầu đầu vào |
| Ba Lan | – University of Warsaw
– Warsaw University of Technology – Jagiellonian University |
Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Kinh tế, Kỹ thuật. | – GPA: Tối thiểu 6.5. Các trường Top yêu cầu từ 7.0.
– Ngoại ngữ: IELTS 6.0 (Cử nhân) hoặc 6.5 (Thạc sĩ). Chấp nhận TOEFL iBT 72+. |
| Hungary | – Eötvös Loránd University
– University of Debrecen – Corvinus University of Budapest |
Y khoa & Dược, Nông nghiệp, Khoa học cơ bản. | – GPA: Từ 6.5 – 7.0. Ngành Y/Dược yêu cầu trên 8.0 và thi đầu vào.
– Ngoại ngữ: IELTS 5.5 – 6.5. Cần IELTS 6.5 nếu săn học bổng Chính phủ. |
| Séc | – Charles University
– Czech Technical University – Masaryk University |
Y khoa, Kỹ thuật cơ khí, Kiến trúc, CNTT. | – GPA: Tối thiểu 6.5. Bắt buộc làm thủ tục thẩm định bằng cấp.
– Ngoại ngữ: IELTS 6.0 – 6.5. Miễn học phí nếu học bằng tiếng Séc (trình độ B2). |
| Slovakia | – Comenius University
– Slovak University of Technology |
Y sinh, Quản trị kinh doanh, Kỹ thuật ô tô. | – GPA: Tối thiểu 6.5
– Ngoại ngữ: IELTS 5.5 – 6.0. Cho phép nợ chứng chỉ và thi tại trường. |
| Slovenia | – University of Ljubljana
– University of Maribor |
Khoa học xã hội, Du lịch, Logistics, Kỹ thuật. | – GPA: Từ 7.0. Chỉ tiêu cho sinh viên ngoài EU khá hạn chế. – Ngoại ngữ: IELTS 6.0 – 6.5. Ngành xã hội có thể yêu cầu 7.0 (C1). |
| Croatia | – University of Zagreb
– University of Split |
Kinh tế biển, Hàng hải, Du lịch & Khách sạn. | – GPA:
+ Bậc Đại học: Tối thiểu từ 6.5 trở lên. Đối với các ngành cạnh tranh như Y khoa, yêu cầu thường từ 8.0 và có thể phải thi đầu vào. + Bậc Thạc sĩ: GPA đại học từ 7.0. – Ngoại ngữ: IELTS từ 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5). Một số trường có thể chấp nhận mức 5.5 nếu bạn tham gia khóa học dự bị tiếng Anh tại trường. Nếu chương trình dạy bằng tiếng Croatia, cần chứng chỉ tiếng Croatia trình độ B2. |
| Romania | – University of Bucharest
– Babeș-Bolyai University |
CNTT, Kỹ thuật phần mềm, Y khoa, Dầu khí. | – GPA: Mức thấp, chỉ từ 6.0. Xét tuyển chủ yếu qua học bạ.
– Ngoại ngữ: IELTS 5.5 – 6.0. Có khóa dự bị tiếng 1 năm nếu chưa đủ trình độ. |
| Bulgaria | – Sofia University | Y khoa & Nha khoa, Khoa học máy tính. | – GPA: Từ 6.0. Riêng ngành Y yêu cầu các môn khoa học từ 7.5.
– Ngoại ngữ: IELTS 6.0 – 6.5. Chấp nhận hầu hết các chứng chỉ chuẩn B2 châu Âu. |
| Estonia | – University of Tartu
– Tallinn University of Technology |
An ninh mạng, Khởi nghiệp, Công nghệ số. | – GPA: Khá cao, từ 7.0. Xét tuyển kỹ qua hệ thống DreamApply.
– Ngoại ngữ: IELTS 6.0. Bắt buộc phỏng vấn video kiểm tra năng lực. |
| Latvia | – University of Latvia
– Riga Technical University |
Logistics, Kỹ thuật hàng không, Kinh doanh. | – GPA: Từ 6.0 trở lên (yêu cầu linh hoạt nhất khu vực).
– Ngoại ngữ: IELTS 5.5 – 6.0. Chấp nhận bài test nội bộ của trường. |
| Lithuania | – Vilnius University
– Vilnius Gediminas Technical University |
Công nghệ Laser, Y sinh, Công nghệ Fintech. | – GPA: Tối thiểu 7.0. Một số ngành kỹ thuật yêu cầu thêm điểm Toán cao.
– Ngoại ngữ: IELTS 5.5 – 6.0. Bậc Thạc sĩ thường yêu cầu 6.5. |
Quần Đảo & nước khác
| Quốc gia | Trường đại học nổi bật | Ngành đào tạo nổi bật | Yêu cầu đầu vào |
| Ireland | – Trinity College Dublin
– University College Dublin (UCD) – University College Cork (UCC) – Dublin City University (DCU) – University of Galway (National University of Ireland, Galway) – University of Limerick |
CNTT, Dược phẩm, Khoa học dữ liệu, Tài chính | – GPA: Tối thiểu 7.0 cho Cử nhân và 7.5 cho Thạc sĩ.
– Ngoại ngữ: IELTS 6.0 – 6.5. Các ngành như Y khoa hoặc Ngôn ngữ yêu cầu 7.0. |
| UK | – University of Oxford
– University of Cambridge – University of Manchester – University of Birmingham |
Tài chính, Luật, Kỹ thuật, Y sinh, Nghệ thuật. | – GPA: Tối thiểu 7.5 – 8.0. Các trường Top yêu cầu từ 8.5 – 9.0.
– Ngoại ngữ: Nên thi chứng chỉ IELTS cho UKVI · Dự bị Đại học: 5.0 – 5.5 (không kỹ năng nào dưới 5.0). · Bậc Cử nhân: 6.0 – 6.5 (không kỹ năng nào dưới 5.5). · Bậc Thạc sĩ: 6.5 – 7.0 (không kỹ năng nào dưới 6.0). · Khối ngành Luật/Y khoa: Thường yêu cầu tối thiểu 7.0 – 7.5. |
| Nga | – Lomonosov Moscow State University
– Saint Petersburg State University – National Research University – Higher School of Economics (HSE) – Bauman Moscow State Technical University – Peoples’ Friendship University of Russia (RUDN University |
Hàng không vũ trụ, Năng lượng hạt nhân, Công nghệ vật liệu, Toán học, Nghệ thuật cổ điển. | – GPA: Tối thiểu 6.5 – 7.0. Để xin học bổng chính phủ thường cần GPA từ 8.0.
– Ngoại ngữ: + Học bằng tiếng Anh: IELTS 6.0 – 6.5. + Học bằng tiếng Nga: Yêu cầu chứng chỉ TORFL (B1/B2). Sinh viên thường phải học 1 năm dự bị tiếng Nga tại trường trước khi vào chính thức. |













