HOTLINE

DANH SÁCH TRƯỜNG THPT SINGAPORE

Singapore là quốc gia có nền kinh tế cạnh tranh thứ 2 thế giới (Theo Diễn đàn Kinh tế thế giới (WEF) năm 2016) và có nền giáo dục tiên tiến, đứng thứ 8 trên thế giới, đứng đầu tại châu Á, vượt qua cả những cường quốc về giáo dục và kinh tế như: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan… (Theo Universitas21 Ranking Scores 2016). Ngoài ra, lý do hấp dẫn nhất với du học sinh tới Singapore là thời gian học được rút ngắn và rất nhiều chương trình đào tạo để lựa chọn. Danh sách trường THPT tham khảo:

 

 

STT Tên trường Địa chỉ Chương trình đào tạo Học phí Kỳ khai giảng Web
1 KAPLAN 8 Wilkie Rd Singapore 228095  Khoá luyện thi O-level  12.305 SGD/ 12 tháng Tháng 10 http://www.kaplan.com.sg
2 DIMENSIONS -Campus chính: 58 Lowland Road, Singapore 547453
- Bukit Timah Campus: 2 Jalan Seh Chuan, Singapore 598417
- City Campus: 277 River Valley Road, Singapore 238318
Luyên thi công lập cấp 1, 2. Luyện ‘O’ và ‘A’ Level 10,946.10 SGD/ 12 tháng Khai giảng hàng tháng http://dimensions.edu.sg/
3 NANYANG 50 Nanyang Ave, Singapore 639798 Dự bị đại học  4,400 SGD/4 tháng Khai giảng hàng tháng http://www.nanyang.edu.sg/
4 LSBF 3Anson Rd, #06-01,Springleaf Tower, Singapore 079909 Dự bị đại học  7,500 SGD/8 tháng Tháng 1, 4, 7, và 10 www.easb.edu.sg
5 EASB 9 Ah Hood Rd, Singapore 329975 Dự bị đại học  10,800 SGD/ 6 tháng Tháng 1, 4, 7, và 10 http://www.easb.edu.sg/
6 Curtin University 92 Jln Rajah, Singapore 329162 Dự bị đại học  13,200 SGD/ 8 tháng Tháng 3, 7, 11 curtin.edu.sg/
7 Auston 50 Ophir Rd Church Of Our Lady of Lourdes, Singapore 188690 Dự bị đại học ngành QTKD, máy tính 3,424 SGD/ 4 tháng Tháng 2,5,9 https://www.auston.edu.sg/
8 James Cook (JCU) 149 Sims Drive, Singapore 387380 Dự bị đại học  9.609 SGD/6 tháng Tháng 3, 7, 10 https://www.jcu.edu.sg/
9 Học viện Phát triển Quản lý MDIS 501 Stirling Rd, Singapore 148951 Luyện ‘O’ và ‘A’ Level 10 tháng: 14.509 SGD Tháng 1 (10 tháng học); Tháng 7 (16 tháng học) http://www.mdis.edu.sg/
10 PSB 355 Jalan Bukit Ho Swee, Singapore 169567 Dự bị đại học  2,247 SGD/ 3 tháng Tháng 1, 2, 4, 5, 7, 8, 10 http://www.psb-academy.edu.sg/
11 Academies Australasia College (AAC) 45 Middle RD, Singapore 188954 O level, Dự bị đại học  4,250 SGD/ 6 tháng Tháng 2,10 http://www.aca.edu.sg
12 SHELTON 1 Telok Blangah Rise, Singapore 098888 Luyện ‘O’ và ‘A’ Level 16,034 SGD/ 10 tháng Tháng 1 shelton.edu.sg/shelton/index.php
13 TMC 250 Middle Rd, Singapore 188983 Luyên thi công lập cấp  2,3
Luyện ‘O’, ‘A’ Level
Dự bị đại học
5,300 SGD/5 tháng
11,838 SGD/ năm
4,725 SGD/ 5 tháng
Tháng 9, tháng 5
Tháng 11, tháng 1
Tháng 1, 3, 4, 6, 8, 9, 11
http://www.tmc.edu.sg/
14 SHRM 120 Oxley Rise, Singapore 238709 Dự bị đại học 5,000 SGD/ 3 tháng Tháng 1,4,7,10 http://www.shrm.edu.sg/
15 RAFFLES 51 Merchant Road, Singapore 058283 Dự bị đại học 3,531SGD/ 3 tháng Tháng 1,4,7,10 http://www.raffles.edu.cn/
16 ERC 30 Prinsep Street, #06-01, ERCI campus, Singapore 188647 O level, Dự bị đại học  4,000 SGD / 4.5 tháng Tháng 1,4,7,11 erci.edu.sg/
17 HANBRIDGE Block F, #01-01/02, Mountbatten Centre, 231 Mountbatten Road, Singapore 397999 O level, Dự bị đại học  7,480 SGD/ 1 năm
5,130 SGD/ 6 tháng
Khai giảng hàng tháng http://www.hanbridge.edu.sg/

Liên hệ Công ty tư vấn du học Blue Sea để được hỗ trợ!